すぐわかる
Quay lại
2026-08-31Lao động

💴 Lương TB lao động nước ngoài: 292.400 yên/tháng

Công bố 31/8/2026|Khảo sát thực trạng việc làm của người nước ngoài (Reiwa 7) — lương, giờ làm, kênh tìm việc theo tư cách lưu trú

Đã công bố những gì?

Ngày 31/8/2026, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) đã công bố kết quả "Khảo sát thực trạng việc làm của người nước ngoài năm Reiwa 7". Khảo sát được thực hiện hằng năm từ năm 2023, đối tượng là các cơ sở trên toàn quốc có từ 5 người tham gia bảo hiểm việc làm trở lên và tuyển dụng ít nhất 1 lao động nước ngoài, cùng với lao động nước ngoài làm việc thường xuyên tại đó. Lần này, trong 9.016 cơ sở được chọn mẫu, có 3.919 cơ sở trả lời hợp lệ và dữ liệu của 14.248 người lao động được tổng hợp. Con số đáng chú ý nhất là tiền lương. "Tiền lương tiền mặt trả cố định hằng tháng" của lao động thông thường là 292.400 yên, tăng 6,4% so với năm trước. Theo tư cách lưu trú: tư cách theo thân phận (vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật…) cao nhất với 347.200 yên (tăng 13,8%); tiếp đến là lĩnh vực chuyên môn – kỹ thuật 306.500 yên (tăng 6,0%), trong đó Kỹ năng đặc định là 254.100 yên (tăng 1,5%); Thực tập kỹ năng là 213.500 yên (tăng 1,7%). Về giờ làm, trung bình chung là 158,7 giờ trong quy định và 17,6 giờ làm thêm, nhưng Thực tập kỹ năng là 165,2 giờ và 21,4 giờ làm thêm — dài hơn rõ rệt. Quy mô tuyển dụng cũng mở rộng. Số lao động nước ngoài tại các cơ sở khảo sát khoảng 2,04 triệu người (năm trước khoảng 1,82 triệu). Cơ cấu tư cách lưu trú: chuyên môn – kỹ thuật 42,1% (năm trước 38,9%), theo thân phận 24,0% (27,6%), thực tập kỹ năng 21,7% (20,2%). Lý do tuyển dụng nhiều nhất là "để giải quyết, giảm bớt thiếu hụt lao động" 68,2%, tiếp theo là "kỳ vọng năng lực ngang hoặc hơn người Nhật" 56,2%.

👥 Ai liên quan?

  • Tất cả lao động nước ngoài đang làm việc tại Nhật (khoảng 2,04 triệu người tại các cơ sở khảo sát)
  • Người đang làm việc theo tư cách Kỹ năng đặc định hoặc Thực tập kỹ năng — nhóm có lương thấp hơn và giờ làm dài hơn mức trung bình
  • Người đang cân nhắc chuyển việc, thương lượng lương hoặc làm thêm việc thứ hai
  • Người dự định từ nước ngoài sang Nhật làm việc, muốn biết mặt bằng chi phí nhập cảnh và phí môi giới
  • Bộ phận nhân sự – lao động của các cơ sở tuyển dụng người nước ngoài (từ 5 người tham gia bảo hiểm việc làm trở lên)

🌏 Ảnh hưởng tới người nước ngoài

Đây là công bố thống kê chứ không phải thay đổi chế độ, nhưng nó là thước đo để bạn đánh giá điều kiện làm việc của mình có hợp lý không. So sánh số tiền trên bảng lương với mức trung bình theo tư cách lưu trú (chuyên môn – kỹ thuật 306.500 yên, Kỹ năng đặc định 254.100 yên, Thực tập kỹ năng 213.500 yên) sẽ cho bạn căn cứ cụ thể khi thương lượng lương hoặc quyết định chuyển việc. Giờ làm cũng vậy: thực tập kỹ năng có 21,4 giờ làm thêm so với 17,6 giờ của mức chung — đáng để kiểm tra lại cách tính tiền làm thêm. Khảo sát cũng cho thấy cách mọi người thực sự tìm việc. Với người đã sống ở Nhật trước khi vào làm, kênh phổ biến nhất là "người quen, bạn bè" 37,8%, tiếp đến là quảng cáo tuyển dụng 19,1%. Với người đến từ nước ngoài, 82,0% thông qua giới thiệu của công ty môi giới hoặc cá nhân, trong đó công ty môi giới/cá nhân ở nước sở tại chiếm 41,2%. Tổng chi phí cho tới khi nhập cảnh nhiều nhất là "từ 200.000 đến dưới 400.000 yên" (21,1%), và "từ 400.000 đến dưới 600.000 yên" cũng chiếm 18,7%. Về rắc rối khi làm việc, 88,5% trả lời "không có". Trong 10,0% trả lời "có", đứng đầu là "phí của công ty môi giới (bao gồm tổ chức phái cử) quá cao" 22,2%, tiếp theo là "không biết nên hỏi ở đâu khi gặp rắc rối" 15,8% và "bị yêu cầu năng lực tiếng Nhật cao hơn giải thích ban đầu" 11,9%. Kiểm tra chi phí trước khi ký và biết trước nơi tư vấn chính là biện pháp phòng ngừa thiết thực.

💡 Những điểm cần nắm

1Trước tiên hãy so lương của bạn với mức trung bình theo tư cách lưu trú: chung 292.400 yên, chuyên môn – kỹ thuật 306.500 yên, Kỹ năng đặc định 254.100 yên, Thực tập kỹ năng 213.500 yên (lương tiền mặt trả cố định hằng tháng của lao động thông thường)
2Kiểm tra giờ làm cùng với lương — thực tập kỹ năng có 165,2 giờ trong quy định và 21,4 giờ làm thêm, so với mức chung 158,7 và 17,6 giờ. Hãy đối chiếu bảng lương xem tiền làm thêm đã được trả đủ chưa
3Nếu từ nước ngoài sang Nhật làm việc, hãy nắm mặt bằng chi phí nhập cảnh: 21,1% ở mức 200.000–dưới 400.000 yên, 18,7% ở mức 400.000–dưới 600.000 yên, 17,6% dưới 200.000 yên
4Trước khi ký, yêu cầu ghi rõ bằng văn bản các khoản phí của công ty môi giới và tổ chức phái cử cùng bên chịu chi phí — rắc rối bị phản ánh nhiều nhất chính là "phí của công ty môi giới (gồm tổ chức phái cử) quá cao" 22,2%
5Xác nhận cụ thể trình độ tiếng Nhật được yêu cầu ngay từ khi tuyển dụng — tỷ lệ "bị yêu cầu tiếng Nhật cao hơn giải thích ban đầu" tăng từ 8,8% lên 11,9%
6Ghi sẵn nơi tư vấn trước khi cần — 15,8% cho biết không biết hỏi ở đâu. Vấn đề điều kiện lao động: Cơ quan Giám sát Tiêu chuẩn Lao động; tìm việc, chuyển việc: Hello Work; vấn đề tư cách lưu trú: quầy của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú
7Tham khảo bức tranh nâng cao kỹ năng: 50,4% đã tham gia đào tạo, học tập cho công việc trong một năm qua, chủ yếu là tự học (48,9%) và đào tạo tại nơi làm việc (43,7%)
8Số liệu chi tiết theo ngành và theo tư cách lưu trú có trong bảng thống kê trên e-Stat và trong bản tóm tắt kết quả khảo sát của Bộ

🔗 Vấn đề liên quan