すぐわかる
Quay lại
2026-10-01Hàng ngày

🍞 Giá lúa mì nhập khẩu tăng 12,0%

Từ kỳ tháng 10/2026: 70.020 yên/tấn (đã gồm thuế) — ảnh hưởng chi phí bánh mì, mì, bánh kẹo

Điều gì thay đổi?

Ngày 9/9/2026, Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản (MAFF) công bố điều chỉnh giá bán lúa mì nhập khẩu của Chính phủ, áp dụng từ kỳ tháng 10/2026 (từ tháng 10/2026 trở đi). Bình quân gia quyền của 5 loại chính (đã gồm thuế) tăng từ 62.520 yên lên 70.020 yên mỗi tấn, tức tăng 12,0%, cao hơn 7.500 yên so với kỳ tháng 4/2026. Nhật Bản phụ thuộc lớn vào lúa mì nhập khẩu: Nhà nước mua vào rồi bán lại cho các công ty xay bột. Giá bán này được quyết định theo Điều 42 khoản 2 của Luật ổn định cung cầu và giá lương thực chủ yếu (Luật số 113 năm 1994), điều chỉnh 2 lần mỗi năm (kỳ tháng 4 và kỳ tháng 10) dựa trên giá mua bình quân trong 6 tháng gần nhất. Mức 70.020 yên lần này cũng được tính theo bình quân 6 tháng đó. 5 loại lúa mì có công dụng khác nhau: Canada Western Red Spring (1CW) chủ yếu làm bánh mì; Mỹ Dark Northern Spring (DNS) và Hard Red Winter (HRW) chủ yếu làm bánh mì và mì kiểu Trung Hoa; Úc Standard White (ASW) chủ yếu làm mì Nhật; Mỹ Western White (WW) chủ yếu làm bánh kẹo. Nói cách khác, điều chỉnh này liên quan tới chi phí nguyên liệu của rất nhiều loại thực phẩm, từ bánh mì, ramen tới udon và bánh ngọt.

👥 Ai bị ảnh hưởng?

  • Hộ gia đình người nước ngoài tại Nhật thường mua bánh mì, mì, bánh kẹo
  • Người nước ngoài kinh doanh hoặc làm việc tại quán ăn: tiệm ramen, tiệm bánh, quán cà phê
  • Doanh nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm mua bột mì từ công ty xay bột
  • Du học sinh, thực tập sinh, lao động kỹ năng đang phải tiết kiệm chi phí ăn uống
  • Người kinh doanh cửa hàng thực phẩm nước ngoài hoặc dịch vụ giao đồ ăn tại Nhật

🌏 Ảnh hưởng tới người nước ngoài

Điều chỉnh lần này là giá ở khâu Nhà nước bán cho công ty xay bột. Việc bột mì, bánh mì ở siêu thị hay tô ramen, udon ngoài tiệm tăng giá vào lúc nào và bao nhiêu là quyết định của từng doanh nghiệp — giá bán của Chính phủ không tự động phản ánh thành giá bán lẻ. Tuy vậy, do nền chi phí nguyên liệu thay đổi, đây là một yếu tố chi phối xu hướng giá của các thực phẩm dùng nhiều lúa mì. Cuộc sống ăn uống tại Nhật thường phụ thuộc vào bánh mì, mì và bánh kẹo nhiều hơn ở quê nhà. Đặc biệt, du học sinh hay ăn ngoài, người sống một mình xa gia đình, và những người kinh doanh tiệm bánh hay quán ramen là nhóm dễ chịu tác động nhất. Nếu bạn kinh doanh quán ăn, hãy sớm hỏi công ty xay bột hoặc nhà bán buôn về giá nhập từ tháng 10 trở đi để kịp thời xem lại giá thực đơn và kế hoạch nhập hàng. Đây là điều chỉnh định kỳ 2 lần mỗi năm. Lần tiếp theo dự kiến vào kỳ tháng 4/2027, tăng hay giảm tùy theo giá mua bình quân 6 tháng trước thời điểm đó.

💡 Những điểm cần biết

1Áp dụng từ kỳ tháng 10/2026 (từ tháng 10/2026); giao dịch đến hết tháng 9 vẫn theo giá hiện hành
2Mức mới là 70.020 yên/tấn (bình quân gia quyền 5 loại, đã gồm thuế), tăng 12,0% so với 62.520 yên của kỳ tháng 4/2026
3Điều chỉnh 2 lần mỗi năm (kỳ tháng 4 và kỳ tháng 10); lần tới dự kiến là kỳ tháng 4/2027
4Giá được tính dựa trên giá mua bình quân trong 6 tháng gần nhất
5Công dụng từng loại: 1CW, DNS, HRW cho bánh mì và mì kiểu Trung Hoa; ASW cho mì Nhật; WW cho bánh kẹo
6Số liệu chi tiết có trong tài liệu đính kèm của MAFF "Về giá bán lúa mì nhập khẩu của Chính phủ" (PDF)
7Thắc mắc về chế độ và cách tính: liên hệ Ban Cung cầu lúa mạch, Phòng Nghiệp vụ Thương mại, Cục Sản xuất Nông nghiệp (số trực tiếp 03-6744-1253)

🔗 Vấn đề liên quan

Nguồn:

Trang web Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Về việc điều chỉnh giá bán lúa mì nhập khẩu của Chính phủ)

Bài viết này do freegent Inc. biên tập và biên soạn dựa trên nguồn nêu trên.